menu_book
見出し語検索結果 "chảy qua" (1件)
chảy qua
日本語
フ流れ込む、通過する
Dầu thô chảy qua eo biển này.
原油がこの海峡を流れる。
swap_horiz
類語検索結果 "chảy qua" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chảy qua" (3件)
Trẻ con chạy quanh bồn hoa.
子どもたちが花壇の周りを走った。
Hơn 14 triệu thùng dầu thô mỗi ngày chảy qua eo biển này.
毎日1400万バレル以上の原油がこの海峡を流れる。
Dầu thô chảy qua eo biển này.
原油がこの海峡を流れる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)